打捏 đả niết Hán Việt: đả niết Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 捏 (niết)Hán Việtđả niếtCấu tạo打 + 捏 · đả + niết nghĩa thành phần: đả + niết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 買賣的利潤。元.關漢卿《望江亭》第三折:「先圖些打捏,只問那肯買的哥哥,照顧俺也些些。」