打換 dǎ huàn · đả hoán Hán Việt: đả hoán · Pinyin: dǎ huàn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 換 (hoán)Pinyindǎ huànHán Việtđả hoánCấu tạo打 + 換 · đả + hoán nghĩa thành phần: đả + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹调换。Tân Hoa Tự Điển 1.犹调换。