打挨 đả ai Hán Việt: đả ai Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 挨 (ai)Hán Việtđả aiCấu tạo打 + 挨 · đả + ai nghĩa thành phần: đả + ai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 勉強遲延,拖延時間。元.鄭廷玉《金鳳釵》第三折:「一更三點左則,千方百計打捱。」