打掉
đả điệu
Hán Việt: đả điệu · Pinyin: dǎ diào
Tổng quan
phá bỏ | phá hủy | dỡ bỏ (một băng nhóm) | phá thai (bào thai)
Nghĩa
Việt
- Cihui phá bỏ | phá hủy | dỡ bỏ (một băng nhóm) | phá thai (bào thai)
Eng
- CC-CEDICT to tear down|to destroy|to dismantle (a gang)|to abort (a fetus)
- Cihui to tear down; to destroy; to dismantle (a gang); to abort (a fetus)