打掠 dǎ lüè · đả lược Hán Việt: đả lược · Pinyin: dǎ lüè Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 掠 (lược)Pinyindǎ lüèHán Việtđả lượcCấu tạo打 + 掠 · đả + lược nghĩa thành phần: đả + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用眼扫视。Tân Hoa Tự Điển 1.用眼扫视。