打採 dǎ cǎi · đả thải Hán Việt: đả thải · Pinyin: dǎ cǎi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 採 (thải)Pinyindǎ cǎiHán Việtđả thảiCấu tạo打 + 採 · đả + thải nghĩa thành phần: đả + thải