打插

dǎ chā đả sáp

Hán Việt: đả sáp · Pinyin: dǎ chā

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (sáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打岔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打岔。