打換

dǎ huàn đả hoán

Hán Việt: đả hoán · Pinyin: dǎ huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (hoán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 更換、調換。《喻世明言.卷三六.宋四公大鬧禁魂張》:「卻把點茶老兒的兒子衣服,打換穿著。」