打援
đả viên
Hán Việt: đả viên · Pinyin: dǎ yuán
Tổng quan
đánh viện binh; đánh tiếp viện。攻打增援的敵軍。 圍城打援 vây thành đánh tiếp viện.
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh viện binh; đánh tiếp viện。攻打增援的敵軍。 圍城打援 vây thành đánh tiếp viện.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 攻打敌人的援军。
- Tân Hoa Tự Điển 1.攻打敌人的援军。
Eng
- Cihui 打援 ǎyuán v.o. attack enemy reinforcements