打攙 dǎ chān · đả sam Hán Việt: đả sam · Pinyin: dǎ chān Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 攙 (sam)Pinyindǎ chānHán Việtđả samCấu tạo打 + 攙 · đả + sam nghĩa thành phần: đả + sam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 插话。Tân Hoa Tự Điển 1.插话。