打摸

dǎ mō đả mạc

Hán Việt: đả mạc · Pinyin: dǎ mō

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (mạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 準備。元.曾瑞〈哨遍.十二宮套.耍孩兒.么〉:「窮養的無巴避,待准折舞裙歌扇,要打摸暖帽春衣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筹划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.筹划。