打撐

dǎ chēng đả xanh

Hán Việt: đả xanh · Pinyin: dǎ chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (xanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 支撐,強打精神。元.張養浩〈雁兒落兼得勝令.三十年一夢驚〉曲:「早是不能行,那更鬢星星,鏡裡常嗟嘆,人前強打撐。」