打撐 dǎ chēng · đả xanh Hán Việt: đả xanh · Pinyin: dǎ chēng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 撐 (xanh)Pinyindǎ chēngHán Việtđả xanhCấu tạo打 + 撐 · đả + xanh nghĩa thành phần: đả + xanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 支撑,支持。Tân Hoa Tự Điển 1.支撑,支持。