打擂 dǎ lèi · đả lôi Hán Việt: đả lôi · Pinyin: dǎ lèi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 擂 (lôi)Pinyindǎ lèiHán Việtđả lôiCấu tạo打 + 擂 · đả + lôi nghĩa thành phần: đả + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打擂台。Tân Hoa Tự Điển 1.打擂台。EngCihui 打擂 ǎlèi v.o. pound; grind; pestle