打擠

đả tễ

Hán Việt: đả tễ

Tổng quan

xúm lại; tụ tập

Cấu tạo: 打 (đả) + 挤 (tễ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tụ tập

Từ liên quan

Gần nghĩa

打七 · 打下 · 打中 · 打乱 · 打亂 · 打井 · 打人 · 打从