打擲 đả trịch Hán Việt: đả trịch Tổng quan (雜語)以木石擊人也。法華經不輕品曰:「杖木瓦石而打擲之。」☸ Cấu tạo: 打 (đả) + 掷 (trịch)Hán Việtđả trịchCấu tạo打 + 掷 · đả + trịch nghĩa thành phần: đả + trịch Nghĩa ViệtCihui (雜語)以木石擊人也。法華經不輕品曰:「杖木瓦石而打擲之。」☸EngJMdict thrashingJMdict beatingjaJMdict 打擲(ちょうちゃく) Từ liên quan Gần nghĩa打七 · 打下 · 打中 · 打乱 · 打亂 · 打井 · 打人 · 打从