打攔 dǎ lán · đả lan Hán Việt: đả lan · Pinyin: dǎ lán Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 攔 (lan)Pinyindǎ lánHán Việtđả lanCấu tạo打 + 攔 · đả + lan nghĩa thành phần: đả + lan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 攔阻。元.關漢卿《五侯宴》第四折:「(李嗣源做打攔科云)從珂,休胡說,則飲酒。……(李從珂云)老阿者,你孩兒要說,阿媽兩次三番則是攔當。」