打攙

dǎ chān đả sam

Hán Việt: đả sam · Pinyin: dǎ chān

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (sam)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打岔、插嘴。元.王仲文《救孝子》第四折:「(謝祖云)小的每西軍莊人氏。(令史打攙云)西軍莊人氏。」