打攛 dǎ cuān · đả thoán Hán Việt: đả thoán · Pinyin: dǎ cuān Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 攛 (thoán)Pinyindǎ cuānHán Việtđả thoánCấu tạo打 + 攛 · đả + thoán nghĩa thành phần: đả + thoán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戲臺上的角色進進出出。《水滸傳》第八二回:「百二十名散做樂工,搬演雜劇,裝孤打攛。」