打整
đả chỉnh
Hán Việt: đả chỉnh · Pinyin: dǎ zhěng
Tổng quan
chuẩn bị: sắp xếp/thu dọn/sửa soạn
Nghĩa
Việt
- Cihui chuẩn bị: sắp xếp/thu dọn/sửa soạn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 准备;整理; 发落;惩治。
- Tân Hoa Tự Điển 1.准备;整理。 2.发落;惩治。
Eng
- CC-CEDICT to arrange; to put in order; to tidy up
- Cihui 打整 ǎzheng v. <topo.> 1. put in order; tidy; clear away 2. get things ready; pack 3. repair; mend 4. <coll.> settle with