打斂 đả liễm Hán Việt: đả liễm Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 斂 (liễm)Hán Việtđả liễmCấu tạo打 + 斂 · đả + liễm nghĩa thành phần: đả + liễm Nghĩa EngCihui 打斂 ǎliǎn v. gather up/together