打料

dǎ liào đả liêu

Hán Việt: đả liêu · Pinyin: dǎ liào

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (liêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打量、審察人物。《醒世恆言.卷三七.杜子春三入長安》:「眾人見他自稱為大財主,都忍不住笑,把他上下打料。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打量。