打斜
đả tà
Hán Việt: đả tà
Tổng quan
xế; lệch (đứng, ngồi)。坐立時斜對著尊長或客人。 打斜坐在一邊兒。 ngồi lệch một bên.
Nghĩa
Việt
- Cihui xế; lệch (đứng, ngồi)。坐立時斜對著尊長或客人。 打斜坐在一邊兒。 ngồi lệch một bên.
Eng
- Cihui 打斜 ǎxié v. incline; tilt