打旋旋 dǎ xuán xuán · đả toàn toàn Hán Việt: đả toàn toàn · Pinyin: dǎ xuán xuán Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 旋 (toàn) + 旋 (toàn)Pinyindǎ xuán xuánHán Việtđả toàn toànCấu tạo打 + 旋 + 旋 · đả + toàn + toàn nghĩa thành phần: đả + toàn + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"打旋"。