打明 dǎ míng · đả minh Hán Việt: đả minh · Pinyin: dǎ míng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 明 (minh)Pinyindǎ míngHán Việtđả minhCấu tạo打 + 明 · đả + minh nghĩa thành phần: đả + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拂晓。Tân Hoa Tự Điển 1.拂晓。