打晃 đả hoảng Hán Việt: đả hoảng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 晃 (hoảng)Hán Việtđả hoảngCấu tạo打 + 晃 · đả + hoảng nghĩa thành phần: đả + hoảng Nghĩa EngCihui 打晃 ǎhuàng* v.o. sway before falling down