打末 dǎ mò · đả mạt Hán Việt: đả mạt · Pinyin: dǎ mò Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 末 (mạt)Pinyindǎ mòHán Việtđả mạtCấu tạo打 + 末 · đả + mạt nghĩa thành phần: đả + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排在最后。Tân Hoa Tự Điển 1.排在最后。