打本 dǎ běn · đả bổn Hán Việt: đả bổn · Pinyin: dǎ běn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 本 (bổn)Pinyindǎ běnHán Việtđả bổnCấu tạo打 + 本 · đả + bổn nghĩa thành phần: đả + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即拓本。也称搨本。Tân Hoa Tự Điển 1.即拓本。也称搨本。