打來 đả lai Hán Việt: đả lai Tổng quan đánh tới Cấu tạo: 打 (đả) + 來 (lai)Hán Việtđả laiCấu tạo打 + 來 · đả + lai nghĩa thành phần: đả + lai Nghĩa ViệtCihui đánh tớiEngCihui 打來 ǎlái r.v. come to attack