打樣

dǎ yàng đả dạng

Hán Việt: đả dạng · Pinyin: dǎ yàng

Tổng quan

vẽ mẫu thiết kế: bản vẽ thiết kế/vẽ ma-két/in bản mẫu/in nháp

Cấu tạo: (đả) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẽ mẫu thiết kế: bản vẽ thiết kế/vẽ ma-két/in bản mẫu/in nháp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在建筑房屋、制造器具等之前,画出设计图样;排版完了,印刷之前,印出样张来供校对用。

Eng

  • Cihui 打樣 dǎyàng v.o. 1. draw a design 2. make a proof