打槳

đả tưởng

Hán Việt: đả tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (tưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 划船。如:「湖上風平浪靜,僅有幾個船夫打槳而過。」

Eng

  • Cihui 打槳 ǎjiǎng v.o. pull an oar