打樣印版

dǎ yàng yìn bǎnđả dạng ấn bản

Hán Việt: đả dạng ấn bản · Pinyin: dǎ yàng yìn bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 打 (đả) + 樣 (dạng) + 印 (ấn) + 版 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản in thử

Đức

  • Handedict Andruckplatte

Từ liên quan

Gần nghĩa

印版中心 · 印版制作 · 印版製造 · 印版刻字 · 印版厚度 · 印版夾緊 · 印版寬度 · 印版尺寸