印版中心 yìn bǎn zhōng xīn·ấn bản trung tâm Hán Việt: ấn bản trung tâm · Pinyin: yìn bǎn zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 版 (bản) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinyìn bǎn zhōng xīnHán Việtấn bản trung tâmTừ loạidanhCấu tạo印 + 版 + 中 + 心 · ấn + bản + trung + tâm nghĩa thành phần: ấn + bản + trung + tâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trung tâm bản inĐứcHandedict Druckplattenmitte (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 中心体 · 中心区 · 中心性