印版製造

yìn bǎn zhì zàoấn bản chế tạo

Hán Việt: ấn bản chế tạo · Pinyin: yìn bǎn zhì zào

Tổng quan

Cấu tạo: 印 (ấn) + 版 (bản) + 製 (chế) + 造 (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế tạo bản in

Đức

  • Handedict Druckplattenherstellung

Từ liên quan

Gần nghĩa

制造业的 · 製造業者 · 制造铁丝 · 制造業 · 制造人 · 製造廠 · 製造商 · 制造枪械者