打毛 đả mao Hán Việt: đả mao Tổng quan khan (ho) Cấu tạo: 打 (đả) + 毛 (mao)Hán Việtđả maoCấu tạo打 + 毛 · đả + mao nghĩa thành phần: đả + mao Nghĩa ViệtCihui khan (ho)