打混混 đả hỗn hỗn Hán Việt: đả hỗn hỗn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 混 (hỗn) + 混 (hỗn)Hán Việtđả hỗn hỗnCấu tạo打 + 混 + 混 · đả + hỗn + hỗn nghĩa thành phần: đả + hỗn + hỗn Nghĩa EngCihui 打混混 ǎ hùnhùn v.o. <coll.> loaf; loiter