打渲
đả tuyển
Hán Việt: đả tuyển · Pinyin: dǎ xuàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 洗滌。宋.灌圃耐得翁《都城紀勝.四司六局》:「排辦局,專掌挂畫、插花、掃灑、打渲、拭抹、供過之事。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用水洗涤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用水洗涤。
Hán Việt: đả tuyển · Pinyin: dǎ xuàn