打漩

đả tuyền

Hán Việt: đả tuyền

Tổng quan

chỗ nước xoáy, chỗ nước cuộn, gió xoáy, gió lốc, cuộn, xoáy; cuốn đi, xoáy đi

Cấu tạo: 打 (đả) + 漩 (tuyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xoáy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi swirl

Từ liên quan

Gần nghĩa

打七 · 打下 · 打中 · 打乱 · 打亂 · 打井 · 打人 · 打从