打漿

dǎ jiāng đả tương

Hán Việt: đả tương · Pinyin: dǎ jiāng

Tổng quan

đánh hồ: trộn bột giấy

Cấu tạo: (đả) + 漿 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh hồ: trộn bột giấy
  • Cihui đánh hồ; trộn bột giấy (công đoạn quan trọng trong làm giấy)。攪拌紙漿,使纖維分散開,均勻地懸浮在水里,是造紙的重要工序。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 造紙過程中,將紙漿置於打漿機中進行處理,使纖維分散開來,均勻的懸浮在水裡,以配合不同紙張的品質要求,是造紙的重要過程。

Eng

  • Cihui 打漿 ǎjiāng v.o. beat (in paper making)