打熱

dǎ rè đả nhiệt

Hán Việt: đả nhiệt · Pinyin: dǎ rè

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (nhiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打得火热。谓男女热烈相好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打得火热。谓男女热烈相好。