打照 dǎ zhào · đả chiếu Hán Việt: đả chiếu · Pinyin: dǎ zhào Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 照 (chiếu)Pinyindǎ zhàoHán Việtđả chiếuCấu tạo打 + 照 · đả + chiếu nghĩa thành phần: đả + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打照面; 关心。Tân Hoa Tự Điển 1.打照面。 2.关心。