打熱 dǎ rè · đả nhiệt Hán Việt: đả nhiệt · Pinyin: dǎ rè Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 熱 (nhiệt)Pinyindǎ rèHán Việtđả nhiệtCấu tạo打 + 熱 · đả + nhiệt nghĩa thành phần: đả + nhiệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 打得火熱。多指男女熱烈相好。《金瓶梅》第三二回:「你和馮沒點兒相交?如何卻打熱?」