打牙 dǎ yá · đả nha Hán Việt: đả nha · Pinyin: dǎ yá Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 牙 (nha)Pinyindǎ yáHán Việtđả nhaCấu tạo打 + 牙 · đả + nha nghĩa thành phần: đả + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说闲话; 斗口齿。Tân Hoa Tự Điển 1.说闲话。 2.斗口齿。