打球
đả cầu
Hán Việt: đả cầu · Pinyin: dǎ qiú
Tổng quan
chơi bóng | chơi với bóng
Nghĩa
Việt
- Cihui chơi bóng | chơi với bóng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 玩球,作各種球類運動的通稱。如:「他打球的技術真是沒話說,好極了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指现今各种用手打的球类运动。通常指篮球﹑排球﹑乒乓球﹑羽毛球等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛指现今各种用手打的球类运动。通常指篮球﹑排球﹑乒乓球﹑羽毛球等。
Eng
- CC-CEDICT to play ball|to play with a ball
- Cihui to play ball; to play with a ball
ja
- JMdict hitting (a ball with a bat, racket, golf club, etc.)|batting|batted ball|struck ball