打甚緊 dǎ shén jǐn · đả thậm khẩn Hán Việt: đả thậm khẩn · Pinyin: dǎ shén jǐn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 甚 (thậm) + 緊 (khẩn)Pinyindǎ shén jǐnHán Việtđả thậm khẩnCấu tạo打 + 甚 + 緊 · đả + thậm + khẩn nghĩa thành phần: đả + thậm + khẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言有什么要紧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言有什么要紧。