打痕 dǎ hén · đả ngân Hán Việt: đả ngân · Pinyin: dǎ hén Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 痕 (ngân)Pinyindǎ hénHán Việtđả ngânCấu tạo打 + 痕 · đả + ngân nghĩa thành phần: đả + ngân