打皺

dǎ zhòuđả trứu

Hán Việt: đả trứu · Pinyin: dǎ zhòu

Tổng quan

nhăn nheo

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 起皱纹:脸上~, 衣服~了,熨平了再穿。

Cấu tạo: 打 (đả) + 皺 (trứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhăn: nhăn nheo
  • Cihui 臉上打皺。 衣服打皺了,熨平了再穿。
  • Biên soạn v. become wrinkled; creased

Eng

  • Cihui 打皺 ǎzhòu* v. become wrinkled; creased

Từ liên quan

Gần nghĩa

打七 · 打下 · 打中 · 打乱 · 打亂 · 打井 · 打人 · 打從