打盤旋 đả bàn toàn Hán Việt: đả bàn toàn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 盤 (bàn) + 旋 (toàn)Hán Việtđả bàn toànCấu tạo打 + 盤 + 旋 · đả + bàn + toàn nghĩa thành phần: đả + bàn + toàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 旋轉、環繞。《元曲選.抱妝盒.第一折》:「又則見梨花枝上鴝鵒兒打盤旋。」EngCihui 打盤旋 ǎ pánxuán v.o. deal with an opponent indirectly