打眼目

dǎ yǎn mù đả nhãn mục

Hán Việt: đả nhãn mục · Pinyin: dǎ yǎn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (nhãn) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物品鮮豔奪目、耀眼。元.岳伯川《鐵拐李》第二折:「他與你些打眼目的衣服頭面。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耀眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耀眼。