打睡
đả thụy
Hán Việt: đả thụy · Pinyin: dǎ shuì
Tổng quan
ngủ。睡覺。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngủ。睡覺。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 睡覺。《五代史平話.漢史.卷上》:「莊門上有個壯大的單身漢,在門臺上打睡。」《儒林外史》第一回:「湖邊一帶綠草,各家的牛都在那裡打睡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 打瞌睡;睡觉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.打瞌睡;睡觉。